các sản phẩm
Nhà / các sản phẩm / Hoàng xích /

0.5T - 30T Hook Chain Hoist Một tốc độ đi du lịch loại điện

0.5T - 30T Hook Chain Hoist Một tốc độ đi du lịch loại điện

Tên thương hiệu: KOEO
Số mô hình: HHBB
MOQ: 1
Giá: USD,250-500/SET
Điều khoản thanh toán: L/C,T/T
Khả năng cung cấp: 200 bộ mỗi tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Chiết Giang, Trung Quốc
Chứng nhận:
CE, ISO 9001:2015
Nâng cân:
0,5-30T
Tốc độ nâng:
6,8m/phút, 3,4m/phút, 5,4m/phút, 2,7m/phút
Quyền lực:
0,75KW, 1,5KW, 3,0KW
Nhiệm vụ công việc:
M3
Lớp cách nhiệt:
F
Đường kính chuỗi:
6,3mm, 7,1mm, 10,0mm, 11,2mm
chi tiết đóng gói:
Vỏ gỗ dán thương hiệu KOEO có đệm xốp và bọc chống ẩm, thùng carton gia cố xuất khẩu
Làm nổi bật:

0.5T Hook Chain Lift

,

30T Hook Chain Lift

,

Đi bộ loại điện dây chuyền nâng

Mô tả sản phẩm
0.5-30t HHBB Tốc độ đơn Đi bộ Loại Đường dây chuyền Điện

CácDòng HHBBlà của KOEOdây chuyền nâng dây chuyền điện chính, bao gồm một loạt các khả năng nâng từ0.5 đến 30 tấn.Công nghệ chuyển đổi tần số, loạt được cung cấp tiêu chuẩn vớinâng hai tốc độvà hỗ trợđiều chỉnh tốc độ không bướctùy chỉnh để thích nghi linh hoạt với các điều kiện làm việc đặc biệt khác nhau.
CácHHBB loại di chuyển một tốc độlà một máy nâng dây chuyền điện di chuyển một tốc độ kết hợpnâng hiệu quảvớiDi chuyển ngang ngang, làm cho nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho việc xử lý vật liệu trong các nhà máy, kho, bến cảng, và nhiều hơn nữa.

Các thông số nâng dây chuyền
Mô hình Tên Trọng lượng nâng tốc độ sức mạnh nhiệm vụ làm việc Lớp cách nhiệt Số lượng đặt hàng Giá (USD)
HHBB 0.5-01 HHBB Series Hook loại 0.5T 0.5T 6.8m/min 0.75KW M3 F 1 286
HHBB 01-01 HHBB Series Hook loại 1T 1T 6.8m/min 1.5KW M3 F 1 311
HHBB 01-02 HHBB Series Hook loại 1T 1T 3.4m/min 0.75KW M3 F 1 311
HHBB 02-02 HHBB Series Hook loại 2T 2T 3.4m/min 1.5KW M3 F 1 364
HHBB 02-01 HHBB Series Hook loại 2T 2T 6.6m/min 3.0KW M3 F 1 503
HHBB 03-01 HHBB Series Hook loại 3T 3T 5.4m/min 3.0KW M3 F 1 525
HHBB 03-02 HHBB Series Hook loại 3T 3T 3.3m/min 3.0KW M3 F 1 565
HHBB 05-02 HHBB Series Hook loại 5T 5T 2.7m/min 3.0KW M3 F 1 680
Thông tin về Logistics
Chiều dài*chiều rộng*chiều cao của mỗi sản phẩm (CM) Mỗi mặt hàng (KG) Thời gian giao hàng
52*32*36 46 7
57*36*42 53 7
52*32*36 50 7
57*36*42 65 7
66*40*50 110 7
66*40*50 118 7
66*40*50 128 7
66*40*50 136 7
Loại áp dụng Chiều kính chuỗi D (mm) Chiều dài bên trong P (mm) Độ rộng bên trong A (mm) Chiều rộng bên ngoài B (mm) Trọng lượng hoạt động (kg) Trọng lượng đảm bảo (kN) Trọng lượng phá vỡ (kN)
HHBB00301 6.3 19 7.5 20 1100 26.5 45
HHBB00501 6.3 19 7.9 22 1120 27 47
HHBB0101 7.1 21 8.9 25 1600 37 61.6
HHBB0202 7.1 21 8.9 25 1600 37 61.6
HHBB0303 7.1 21 8.9 25 1600 37 61.6
HHBB01501 10.0 30 12.5 35 3200 76 125
HHBB0201 10.0 30 12.5 35 3200 76 125
HHBB0302 10.0 30 12.5 35 3200 76 125
HHBB02501 11.2 34 14 39 3800 92 154
HHBB0301 11.2 34 14 39 3800 92 154
HHBB0502 11.2 34 14 39 3800 92 154
HHBB07503 11.2 34 14 39 3800 92 154
HHBB1004 11.2 34 14 39 3800 92 154
HHBB1506 11.2 34 14 39 3800 92 154
HHBB2008 11.2 34 14 39 3800 92 154
HHBB2508 11.2 34 14 39 3800 92 154
HHBB3010 11.2 34 14 39 3800 92 154
HHBB3512 11.2 34 14 39 3800 92 154
Loại Trọng lượng (T) T B A (mm) B (mm) C (mm) D (mm) E (mm) G (mm)
HHBB 0.3 / 0.5 T B 27 18 25 17 35 28
HHBB 1 T B 34 24 30 24 42 32
HHBB 2 T B 46 29 39 30 49 40
HHBB 3 T B 56 35 49 34 59 48
HHBB 5 T B 67 43 57 44 60 48
HHBB 7.5 T B 82 55 80 48 85 80
HHBB 10 T B 82 55 80 48 85 80
HHBB 15 T B 110 78 120 80 120 96
HHBB 20 / 25 T B 142 95 155 98 150 115
Tại sao chọn Junchi HHBB?
Điểm so sánh Junchi HHBB lợi thế
Đảm bảo chất lượng Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, chất lượng đáng tin cậy
Công nghệ chuyển đổi tần số Hoạt động trơn tru, định vị chính xác, tiêu thụ năng lượng thấp hơn
Lớp thùng nhôm đúc Thiết kế nhẹ, dễ cài đặt và bảo trì hơn
Bao gồm toàn bộ phạm vi 0.530 T giải pháp một cửa, lựa chọn không lo lắng
Khả năng tùy chỉnh Điều kiện và yêu cầu làm việc đặc biệt hoàn toàn thích nghi
Hiệu quả về chi phí Định vị phổ biến, chất lượng cao cấp, giá hợp lý